
Cuối tháng, báo cáo cho thấy chi phí nguyên liệu vượt ngân sách vài điểm phần trăm. Câu hỏi đầu tiên thường là: "Bếp làm gì mà hao thế?". Nhưng trong rất nhiều trường hợp, bếp chỉ là nơi con số hiện ra, còn nguyên nhân nằm ở những khâu khác của chuỗi vận hành.

Bối cảnh hiện nay khiến bài toán này càng quan trọng. Theo khảo sát của iPOS.vn và Nestlé Việt Nam (dữ liệu được VIRAC tư vấn, công bố tháng 4/2026), 69,38% doanh nghiệp F&B bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu tăng mạnh. Khi giá đầu vào đã tăng, mỗi điểm rò rỉ trong nội bộ càng làm lợi nhuận mỏng thêm.
Food Cost (chi phí nguyên liệu trên doanh thu) được tính đơn giản: (Tồn đầu kỳ + Nhập trong kỳ – Tồn cuối kỳ) / Doanh thu món ăn. Công thức này cho biết bao nhiêu nguyên liệu đã "biến mất", nhưng không cho biết nó biến mất ở đâu.
Bếp là nơi nguyên liệu được sử dụng nhiều nhất, nên dễ bị nghi ngờ đầu tiên. Nhưng nguyên liệu có thể hao hụt từ trước khi vào bếp, hoặc doanh thu có thể "mất" sau khi món đã ra khỏi bếp.
Không có định lượng chuẩn, mọi con số Food Cost đều chỉ là ước đoán · Ảnh: Markus Winkler / Unsplash
Giá mua cao hơn thị trường, mua theo thói quen thay vì so sánh, đặt hàng quá nhiều dẫn đến tồn kho hư hỏng, hoặc thiếu minh bạch trong quan hệ với nhà cung cấp.
Không cân, không đếm, không kiểm tra chất lượng khi nhận. Thiếu vài trăm gram mỗi lần nhận thịt cá, cộng dồn cả tháng là một khoản đáng kể.
Không áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO), bảo quản sai nhiệt độ, kho không được kiểm soát ra vào, kiểm kê sơ sài hoặc chỉnh số cho "khớp".
Nếu món ăn không có công thức chuẩn (standard recipe) với định lượng rõ ràng, mỗi đầu bếp sẽ làm theo "tay" của mình. Khi đó, không ai có thể nói chắc một đĩa món ăn đáng lẽ tốn bao nhiêu tiền nguyên liệu.
Giá nguyên liệu đã tăng nhưng giá bán chưa được điều chỉnh, hoặc thực đơn có nhiều món bán chạy nhưng biên lợi nhuận thấp. Đây là vấn đề của thiết kế thực đơn, không phải của bếp.
Món làm sai do order sai, món tặng không được ghi nhận, khẩu phần nhân viên ăn ca không được tính riêng, hoặc món được phục vụ nhưng không lên hóa đơn.
Hủy món sau khi đã thu tiền, giảm giá không đúng quy định, lạm dụng khuyến mãi. Khi doanh thu bị "hụt", Food Cost tính trên doanh thu sẽ tăng lên dù bếp không hề lãng phí.
So sánh Food Cost lý thuyết với thực tế để khoanh vùng rò rỉ · Ảnh: Francesco La Corte / Unsplash
Công cụ hữu ích nhất là so sánh hai con số:
Khoảng chênh lệch giữa hai con số chính là phần "rò rỉ". Từ đó có thể khoanh vùng:
Khi kết hợp thêm báo cáo hủy món, món tặng và hao hụt ghi nhận ở bếp, Manager sẽ thấy rõ hơn nguyên nhân thật sự.
Đổ lỗi cho bếp là cách nhanh nhất để không tìm ra nguyên nhân thật. Food Cost là kết quả của cả một hệ thống, từ lúc đặt hàng đến lúc thu tiền. Người quản lý giỏi nhìn vào cả chuỗi, dùng số liệu để khoanh vùng, và biến kiểm soát chi phí thành thói quen của cả đội thay vì một cuộc "truy tìm thủ phạm" mỗi cuối tháng.
Đọc thêm: Restaurant Manager phải đọc những con số nào mỗi ngày? · Cấu trúc giá đúng: Lợi nhuận tăng cao
Nguồn tham khảo:
IRR Group – International Recreation & Resort Management
Điện thoại: 0909.140.866
Email: info@irrmanagement.com.vn